Lịch từng vùng
Đông Nam Bộ, Tây Nguyên
Vườn đang khai thác
| Nghỉ cạo, cây thay lá | tháng 1–2 |
|---|---|
| Cạo mủ, khi tán lá đã ổn định | giữa tháng 3 đến cuối tháng 12 |
| Bón lần 1, đầu mùa mưa, đất đủ ẩm | tháng 4–5 |
| Bón lần 2, giữa mùa mưa | tháng 7–8 |
Trồng mới
| Trồng mới | giữa tháng 5 đến giữa tháng 8 |
|---|
Bắc Trung Bộ, từ Quảng Bình cũ đến Huế
Mưa đến muộn nên không bón theo “đầu mùa mưa”; chưa có nguồn về tháng bón cho cây đang khai thác. Huế chưa có nguồn về tháng cạo.
Quảng Trị
| Cạo mủ, mùa chính | tháng 5–11 |
|---|---|
| Trồng mới | đầu tháng 2 đến giữa tháng 4 |
Huế
| Trồng mới | giữa tháng 9 đến cuối tháng 11 |
|---|
Bắc Trung Bộ, từ Thanh Hóa đến Hà Tĩnh
Chưa có nguồn về tháng cạo và tháng bón cho vùng này.
Trồng mới
| Trồng mới | đầu tháng 2 đến giữa tháng 4 |
|---|
Nguồn tham khảo
Duyên hải miền Trung, từ Đà Nẵng đến Phú Yên cũ, Nam Trung Bộ khô hạn, Khánh Hòa đến Bình Thuận cũ
Chỉ trồng ở một số nơi. Chưa có nguồn về tháng cạo và tháng bón.
Trồng mới
| Trồng mới | giữa tháng 9 đến cuối tháng 11 |
|---|
Nguồn tham khảo
Tây Bắc
Chỉ trồng ở một số nơi. Chưa có nguồn về tháng kết thúc cạo.
| Mở cạo trở lại (tùy năm) | giữa tháng 3 đến giữa tháng 4 |
|---|---|
| Trồng mới | giữa tháng 5 đến giữa tháng 8 |
Lịch này tổng hợp từ các nguồn nêu trong từng mục. Thời vụ thực tế thay đổi theo năm, giống, nguồn nước và thời tiết. Khi có khác biệt, hãy theo lịch thời vụ của cơ quan nông nghiệp địa phương.
Rà soát nguồn lần cuối: 04/11/2026

