Lịch từng vùng
Tây Nguyên
| Tưới nuôi quả | tháng 11 đến tháng 2 |
|---|---|
| Thu hoạch | tháng 2–4 |
| Nghỉ tưới, tỉa cành sau thu hoạch | tháng 3–4 |
| Ra hoa theo mưa đầu mùa | tháng 5–6 |
| Các lần bón trong mùa mưa | tháng 5–10 |
Trồng mới
| Trồng mới | tháng 5–8 |
|---|
Đông Nam Bộ
| Thu hoạch | tháng 1–3 |
|---|---|
| Ra hoa theo mưa đầu mùa | giữa tháng 5 đến đầu tháng 7 |
| Các lần bón trong mùa mưa | giữa tháng 5 đến cuối tháng 10 |
Trồng mới
| Trồng mới | tháng 6–8 |
|---|
Nguồn tham khảo
Bắc Trung Bộ, từ Quảng Bình cũ đến Huế, Bắc Trung Bộ, từ Thanh Hóa đến Hà Tĩnh
Chỉ trồng ở một số nơi. Lịch dựa vào một nguồn cho Quảng Trị, Huế; chưa có nguồn về tháng ra hoa và tháng bón.
| Thu hoạch | tháng 5–7 |
|---|
Nguồn tham khảo
Duyên hải miền Trung, từ Đà Nẵng đến Phú Yên cũ, Nam Trung Bộ khô hạn, Khánh Hòa đến Bình Thuận cũ
Chỉ trồng ở một số nơi.
| Thu hoạch | tháng 3–5 |
|---|
Trồng mới
| Trồng mới | tháng 9–10 |
|---|
Nguồn tham khảo
Lịch này tổng hợp từ các nguồn nêu trong từng mục. Thời vụ thực tế thay đổi theo năm, giống, nguồn nước và thời tiết. Khi có khác biệt, hãy theo lịch thời vụ của cơ quan nông nghiệp địa phương.
Rà soát nguồn lần cuối: 04/11/2026

