Lịch từng vùng
Tây Bắc, Đông Bắc và trung du
| Trồng, xử lý hom | giữa tháng 2 đến đầu tháng 4 |
|---|---|
| Bón thúc (20–30 và 50–60 ngày sau trồng) | tháng 3–5 |
| Thu hoạch (theo lịch nhà máy) | tháng 11 đến tháng 1 |
Bắc Trung Bộ, từ Thanh Hóa đến Hà Tĩnh, Bắc Trung Bộ, từ Quảng Bình cũ đến Huế
Vụ Xuân
| Trồng, càng sớm càng tốt từ tháng 1 | tháng 1–2 |
|---|---|
| Bón thúc (20–30 và 50–60 ngày sau trồng) | cuối tháng 1 đến cuối tháng 4 |
| Thu hoạch (theo lịch nhà máy) | tháng 10 đến tháng 4 |
Vùng núi khô, không tưới
| Trồng sau khi có mưa | cuối tháng 4 đến đầu tháng 5 |
|---|
Duyên hải miền Trung, từ Đà Nẵng đến Phú Yên cũ, Nam Trung Bộ khô hạn, Khánh Hòa đến Bình Thuận cũ
Vụ chính
| Trồng, xử lý hom | tháng 12 đến tháng 3 |
|---|---|
| Bón thúc (20–30 và 50–60 ngày sau trồng) | cuối tháng 12 đến cuối tháng 5 |
| Thu hoạch, trước mùa lũ | tháng 9–10 |
Đất đồi giáp Tây Nguyên
| Trồng sau khi có mưa | tháng 4–5 |
|---|
Tây Nguyên
Đầu mùa mưa
| Trồng, xử lý hom | đầu tháng 4 đến giữa tháng 6 |
|---|---|
| Bón thúc (20–30 và 50–60 ngày sau trồng) | cuối tháng 4 đến cuối tháng 8 |
| Thu hoạch (theo lịch nhà máy) | tháng 10 đến tháng 3 |
Cuối mùa mưa
| Trồng, xử lý hom | tháng 9–10 |
|---|
Đông Nam Bộ
Vụ mưa
| Trồng, xử lý hom | tháng 4–5 |
|---|---|
| Bón thúc (20–30 và 50–60 ngày sau trồng) | cuối tháng 4 đến cuối tháng 7 |
| Thu hoạch (theo lịch nhà máy) | tháng 1–3 |
Vụ Đông Xuân, có tưới
| Trồng, xử lý hom | tháng 9–11 |
|---|---|
| Bón thúc (20–30 và 50–60 ngày sau trồng) | cuối tháng 9 đến cuối tháng 1 |
| Thu hoạch (theo lịch nhà máy) | cuối tháng 6 đến cuối tháng 10 |
Lịch này tổng hợp từ các nguồn nêu trong từng mục. Thời vụ thực tế thay đổi theo năm, giống, nguồn nước và thời tiết. Khi có khác biệt, hãy theo lịch thời vụ của cơ quan nông nghiệp địa phương.
Rà soát nguồn lần cuối: 04/11/2026

